果饌 guǒ zhuàn · quả soạn Hán Việt: quả soạn · Pinyin: guǒ zhuàn Tổng quan Cấu tạo: 果 (quả) + 饌 (soạn)Pinyinguǒ zhuànHán Việtquả soạnCấu tạo果 + 饌 · quả + soạn nghĩa thành phần: quả + soạn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 水果、點心的合稱。《紅樓夢》第五四回:「眾媳婦們忙撤去殘席,裡面直順拼了三張大桌,另又添換了果饌擺好。」