果餌
quả nhị
Hán Việt: quả nhị · Pinyin: guǒ ěr
Tổng quan
kẹo bánh: bánh mứt
Nghĩa
Việt
- Cihui kẹo bánh: bánh mứt
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 糖果点心(总称)。
Eng
- Cihui 果餌 guǒ'ěr n. <wr.> confectionery
Hán Việt: quả nhị · Pinyin: guǒ ěr
kẹo bánh: bánh mứt