果驗

guǒ yàn quả nghiệm

Hán Việt: quả nghiệm · Pinyin: guǒ yàn

Tổng quan

Cấu tạo: (quả) + (nghiệm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 应验; 谓果然得到验证。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.应验。 2.谓果然得到验证。