枝丫

zhī yāchi nha

Hán Việt: chi nha · Pinyin: zhī yā

Tổng quan

NHA, A chạc cây

新华 · Tân Hoa Đại lục

树木的枝杈修剪枝丫。

Cấu tạo: 枝 (chi) + 丫 (nha)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể của 枝椏
  • Cihui 枝桠
  • Tần suất từ biến thể của 枝椏, 枝桠[zhī yā]; NHA, A chạc cây; chạc cây

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 树木的枝杈修剪枝丫。

Eng

  • Cihui variant of 枝椏; 枝桠
  • Tần suất từ variant of 枝椏, 枝桠[zhi1 ya1]

Từ liên quan

Gần nghĩa

丫叉 · 丫头 · 丫子 · 丫挺 · 丫杈 · 丫环 · 丫角 · 丫頭