枝舉

zhī jǔ chi cử

Hán Việt: chi cử · Pinyin: zhī jǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (chi) + (cử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 枝条四举。比喻派生事物纷繁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.枝条四举。比喻派生事物纷繁。