枝體

zhī tǐ chi thể

Hán Việt: chi thể · Pinyin: zhī tǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (chi) + (thể)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 肢体。枝,通"肢"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.肢体。枝,通"肢"。