枝借 zhī jiè · chi tá Hán Việt: chi tá · Pinyin: zhī jiè Tổng quan Cấu tạo: 枝 (chi) + 借 (tá)Pinyinzhī jièHán Việtchi táCấu tạo枝 + 借 · chi + tá nghĩa thành phần: chi + tá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹寄居,栖身。Tân Hoa Tự Điển 1.犹寄居,栖身。