枝分

zhī fēn chi phân

Hán Việt: chi phân · Pinyin: zhī fēn

Tổng quan

Cấu tạo: (chi) + (phân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 分支,分岔。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.分支,分岔。