枝如

zhī rú chi như

Hán Việt: chi như · Pinyin: zhī rú

Tổng quan

Cấu tạo: (chi) + (như)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 复姓。春秋楚有枝如子躬。见《左传.昭公十三年》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.复姓。春秋楚有枝如子躬。见《左传.昭公十三年》。