枝子
chi tử
Hán Việt: chi tử · Pinyin: zhī zi
Tổng quan
cành; nhánh; ngành
1.由植物主干分出来的较细的茎。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 cành
- VietPhrases nhánh; ngành
- Tần suất từ cành , nhánh; cành; nhánh; ngành; nhánh; ngành
- Biên soạn 枝子 zhīzi n. branch; twig M:²gēn
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.由植物主干分出来的较细的茎。
Eng
- Cihui twig; branch
- Tần suất từ 枝子 zhīzi n. branch; twig M:²gēn
Đức
- Handedict Zweig (S, Bot)