枝尾 zhī wěi · chi vĩ Hán Việt: chi vĩ · Pinyin: zhī wěi Tổng quan Cấu tạo: 枝 (chi) + 尾 (vĩ)Pinyinzhī wěiHán Việtchi vĩCấu tạo枝 + 尾 · chi + vĩ nghĩa thành phần: chi + vĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 动物分杈的尾巴。Tân Hoa Tự Điển 1.动物分杈的尾巴。