枝拄 zhī zhǔ · chi trụ Hán Việt: chi trụ · Pinyin: zhī zhǔ Tổng quan Cấu tạo: 枝 (chi) + 拄 (trụ)Pinyinzhī zhǔHán Việtchi trụCấu tạo枝 + 拄 · chi + trụ nghĩa thành phần: chi + trụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 支撑,支持。Tân Hoa Tự Điển 1.支撑,支持。