枝拇

zhī mǔ chi mẫu

Hán Việt: chi mẫu · Pinyin: zhī mǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (chi) + (mẫu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 大拇指上歧生之指。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.大拇指上歧生之指。