枝拒 zhī jù · chi cự Hán Việt: chi cự · Pinyin: zhī jù Tổng quan Cấu tạo: 枝 (chi) + 拒 (cự)Pinyinzhī jùHán Việtchi cựCấu tạo枝 + 拒 · chi + cự nghĩa thành phần: chi + cự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 抵抗,抗拒。Tân Hoa Tự Điển 1.抵抗,抗拒。