枝捂

zhī wǔ

Pinyin: zhī wǔ

Tổng quan

úp úp mở mở; nói quanh co; không gãy gọn。支吾。

Cấu tạo: (chi) +

Nghĩa

Việt

  • Cihui úp úp mở mở; nói quanh co; không gãy gọn。支吾。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 说话含混躲闪一味枝捂|枝捂其词。