枝捂
CHI NGỘ
Hán Việt: CHI NGỘ · Pinyin: zhī wǔ
Tổng quan
Ủ, Ổ úp úp mở mở; nói quanh co; không gãy gọn
说话含混躲闪一味枝捂, 枝捂其词。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 úp mở
- VietPhrases nói quanh co; không gãy gọn
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 说话含混躲闪一味枝捂, 枝捂其词。
Hán Việt: CHI NGỘ · Pinyin: zhī wǔ
Ủ, Ổ úp úp mở mở; nói quanh co; không gãy gọn
说话含混躲闪一味枝捂, 枝捂其词。