枝捂 zhī wǔ Pinyin: zhī wǔ Tổng quan úp úp mở mở; nói quanh co; không gãy gọn。支吾。 Cấu tạo: 枝 (chi) + 捂Pinyinzhī wǔCấu tạo枝 + 捂 Nghĩa ViệtCihui úp úp mở mở; nói quanh co; không gãy gọn。支吾。MainlandTân Hoa Tự Điển 说话含混躲闪一味枝捂|枝捂其词。