枝援 zhī yuán · chi viên Hán Việt: chi viên · Pinyin: zhī yuán Tổng quan Cấu tạo: 枝 (chi) + 援 (viên)Pinyinzhī yuánHán Việtchi viênCấu tạo枝 + 援 · chi + viên nghĩa thành phần: chi + viên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 支援。支持和援助。Tân Hoa Tự Điển 1.支援。支持和援助。