枝撐
chi xanh
Hán Việt: chi xanh · Pinyin: zhī chēng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"枝牚"。指建筑物中起支撑作用的梁柱; 支撑,支持。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"枝牚"。指建筑物中起支撑作用的梁柱。 2.支撑,支持。
Hán Việt: chi xanh · Pinyin: zhī chēng