枝斯 zhī sī · chi tư Hán Việt: chi tư · Pinyin: zhī sī Tổng quan Cấu tạo: 枝 (chi) + 斯 (tư)Pinyinzhī sīHán Việtchi tưCấu tạo枝 + 斯 · chi + tư nghĩa thành phần: chi + tư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代传说中的美玉名。Tân Hoa Tự Điển 1.古代传说中的美玉名。