枝晶
chi tinh
Hán Việt: chi tinh · Pinyin: zhī jīng
Tổng quan
viết tắt của 樹枝狀晶|树枝状晶
Nghĩa
Việt
- Cihui viết tắt của 樹枝狀晶|树枝状晶
Eng
- CC-CEDICT abbr. of 樹枝狀晶|树枝状晶[shu4 zhi1 zhuang4 jing1]
- Cihui abbr. of 樹枝狀晶|树枝状晶
Hán Việt: chi tinh · Pinyin: zhī jīng
viết tắt của 樹枝狀晶|树枝状晶