枝暱 zhī nì · chi nật Hán Việt: chi nật · Pinyin: zhī nì Tổng quan Cấu tạo: 枝 (chi) + 暱 (nật)Pinyinzhī nìHán Việtchi nậtCấu tạo枝 + 暱 · chi + nật nghĩa thành phần: chi + nật