枝枝梧梧

zhī zhī wú wú chi chi ngô ngô

Hán Việt: chi chi ngô ngô · Pinyin: zhī zhī wú wú

Tổng quan

Cấu tạo: (chi) + (chi) + (ngô) + (ngô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹支支吾吾。说话躲躲闪闪,搪塞应付。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹支支吾吾。说话躲躲闪闪,搪塞应付。