枝枝節節
chi chi tiết tiết
Hán Việt: chi chi tiết tiết · Pinyin: zhī zhī jié jié
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容瑣碎、非主要的。如:「這事枝枝節節的問題很多,一時還無法理清楚。」
Eng
- Cihui 枝枝節節 hīzhījiéjié r.f. complications; minor issues