枝枝節節

zhī zhī jié jié chi chi tiết tiết

Hán Việt: chi chi tiết tiết · Pinyin: zhī zhī jié jié

Tổng quan

Cấu tạo: (chi) + (chi) + (tiết) + (tiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指种种情节; 谓以零零碎碎﹑断断续续的方式(进行或处理); 比喻横生旁出的事情; 犹言支支吾吾。形容说话含糊躲闪。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指种种情节。 2.谓以零零碎碎﹑断断续续的方式(进行或处理)。 3.比喻横生旁出的事情。 4.犹言支支吾吾。形容说话含糊躲闪。

Eng

  • Cihui 枝枝節節 hīzhījiéjié r.f. complications; minor issues