枝柯

zhī kē chi kha

Hán Việt: chi kha · Pinyin: zhī kē

Tổng quan

Cấu tạo: (chi) + (kha)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 樹枝。《晉書.卷三三.石苞傳》:「武帝每助愷,常以珊瑚賜之,高二尺許,枝柯扶疏。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 枝条; 比喻次要的事物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.枝条。 2.比喻次要的事物。

Eng

  • Cihui 枝柯 hīkē n. <wr.> branch; twig