枝棲

zhī qī chi tê

Hán Việt: chi tê · Pinyin: zhī qī

Tổng quan

Cấu tạo: (chi) + (tê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 《庄子.逍遥游》"鹪鹩巢于深林,不过一枝。"后因以"枝栖"喻托身之地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.《庄子.逍遥游》"鹪鹩巢于深林,不过一枝。"后因以"枝栖"喻托身之地。

Eng

  • Cihui 枝棲 hīqī n. complications; complexities