枝格

chi cách

Hán Việt: chi cách

Tổng quan

ành cây, phân tách từ thân cây ra. chi cách chi cách ☆Cành cây, phân tách từ thân cây ra.

Cấu tạo: (chi) + (cách)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ành cây, phân tách từ thân cây ra. chi cách chi cách ☆Cành cây, phân tách từ thân cây ra.