枝梢
chi sao
Hán Việt: chi sao · Pinyin: zhī shāo
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 樹枝的末端。唐.白居易〈遊悟真寺〉詩:「枝梢嫋青翠,韻若風中弦。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"枝稍"; 树枝末端; 比喻事情的细节。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"枝稍"。 2.树枝末端。 3.比喻事情的细节。
Eng
- Cihui 枝梢 hīshāo n. tip of a branch