枝楞

zhī léng chi lăng

Hán Việt: chi lăng · Pinyin: zhī léng

Tổng quan

Cấu tạo: (chi) + (lăng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。形容精神﹑利落。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。形容精神﹑利落。