枝楞 zhī léng · chi lăng Hán Việt: chi lăng · Pinyin: zhī léng Tổng quan Cấu tạo: 枝 (chi) + 楞 (lăng)Pinyinzhī léngHán Việtchi lăngCấu tạo枝 + 楞 · chi + lăng nghĩa thành phần: chi + lăng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。形容精神﹑利落。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。形容精神﹑利落。