枝水 zhī shuǐ·chi thủy Hán Việt: chi thủy · Pinyin: zhī shuǐ Tổng quan Sông nhánh 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹支流。 Cấu tạo: 枝 (chi) + 水 (thủy)Pinyinzhī shuǐHán Việtchi thủyTừ loạidanhCấu tạo枝 + 水 · chi + thủy nghĩa thành phần: chi + thủy Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 sông nhánhMainlandTân Hoa Tự Điển 1.犹支流。 Từ liên quan Gần nghĩa枝丫 · 枝叶 · 枝吾 · 枝城 · 枝子 · 枝干 · 枝幹 · 枝指