枝派

zhī pài chi phái

Hán Việt: chi phái · Pinyin: zhī pài

Tổng quan

Cấu tạo: (chi) + (phái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 分支;流派; 派生;衍变; 指支族,后裔。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.分支;流派。 2.派生;衍变。 3.指支族,后裔。