枝瀆

zhī dú chi độc

Hán Việt: chi độc · Pinyin: zhī dú

Tổng quan

Cấu tạo: (chi) + (độc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 支流。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.支流。