枝渠 zhī qú · chi cừ Hán Việt: chi cừ · Pinyin: zhī qú Tổng quan Cấu tạo: 枝 (chi) + 渠 (cừ)Pinyinzhī qúHán Việtchi cừCấu tạo枝 + 渠 · chi + cừ nghĩa thành phần: chi + cừ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 支流。Tân Hoa Tự Điển 1.支流。