枝遊 zhī yóu · chi du Hán Việt: chi du · Pinyin: zhī yóu Tổng quan Cấu tạo: 枝 (chi) + 遊 (du)Pinyinzhī yóuHán Việtchi duCấu tạo枝 + 遊 · chi + du nghĩa thành phần: chi + du Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 散乱游离。Tân Hoa Tự Điển 1.散乱游离。