枝状大烛台

chi trạng đại chúc thai

Hán Việt: chi trạng đại chúc thai

Tổng quan

/,kændi'lɑ:brəmz/, candelabrums /,kændi'lɑ:brəmz/, cây đèn nến; chúc đài, cột đèn (trước các dinh thự, lâu đài) /,kændi'lɑ:brəmz/, candelabrums /,kændi'lɑ:brəmz/, cây đèn nến; chúc đài, cột đèn (trước các dinh thự, lâu đài)

Cấu tạo: 枝 (chi) + 狀 (trạng) + 大 (đại) + 燭 (chúc) + 臺 (thai)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chân đèn lớn

Từ liên quan

Gần nghĩa

烛台的钉 · 枝状拟侧丝 · 枝状态晶 · 枝状灯架