枝狀燈架 chi trạng đăng giá Hán Việt: chi trạng đăng giá Tổng quan Cấu tạo: 枝 (chi) + 狀 (trạng) + 燈 (đăng) + 架 (giá)Hán Việtchi trạng đăng giáCấu tạo枝 + 狀 + 燈 + 架 · chi + trạng + đăng + giá nghĩa thành phần: chi + trạng + đăng + giá Nghĩa EngCihui 枝狀燈架 hīzhuàng dēngjià n. chandelier