枝状拟侧丝 chi trạng nghĩ trắc ti Hán Việt: chi trạng nghĩ trắc ti Tổng quan Cấu tạo: 枝 (chi) + 狀 (trạng) + 擬 (nghĩ) + 側 (trắc) + 絲 (ti)Hán Việtchi trạng nghĩ trắc tiTừ loạidanhCấu tạo枝 + 狀 + 擬 + 側 + 絲 · chi + trạng + nghĩ + trắc + ti nghĩa thành phần: chi + trạng + nghĩ + trắc + ti Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 dendrophysisMainlandKaggle Zh-Vi dendrophysisEngCihui dendrophysis Từ liên quan Gần nghĩa枝状大烛台 · 枝状态晶 · 枝状灯架