枝碎 zhī suì · chi toái Hán Việt: chi toái · Pinyin: zhī suì Tổng quan Cấu tạo: 枝 (chi) + 碎 (toái)Pinyinzhī suìHán Việtchi toáiCấu tạo枝 + 碎 · chi + toái nghĩa thành phần: chi + toái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 支离琐碎。Tân Hoa Tự Điển 1.支离琐碎。