枝胤 zhī yìn·chi dận Hán Việt: chi dận · Pinyin: zhī yìn Tổng quan Chỉ con cháu 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.后代子孙。 Cấu tạo: 枝 (chi) + 胤 (dận)Pinyinzhī yìnHán Việtchi dậnTừ loạidanhCấu tạo枝 + 胤 · chi + dận nghĩa thành phần: chi + dận Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 con cháuMainlandTân Hoa Tự Điển 1.后代子孙。 Từ liên quan Gần nghĩa枝丫 · 枝叶 · 枝吾 · 枝城 · 枝子 · 枝干 · 枝幹 · 枝指