枝胤

zhī yìn chi dận

Hán Việt: chi dận · Pinyin: zhī yìn

Tổng quan

hỉ con cháu. chi dận chi dận ☆Chỉ con cháu.

Cấu tạo: (chi) + (dận)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hỉ con cháu. chi dận chi dận ☆Chỉ con cháu.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 后代子孙。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.后代子孙。