枝蕚 zhī è · chi ngạc Hán Việt: chi ngạc · Pinyin: zhī è Tổng quan Cấu tạo: 枝 (chi) + 蕚 (ngạc)Pinyinzhī èHán Việtchi ngạcCấu tạo枝 + 蕚 · chi + ngạc nghĩa thành phần: chi + ngạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 枝上的花萼。喻旁支宗族。Tân Hoa Tự Điển 1.枝上的花萼。喻旁支宗族。