枝解

zhī jiě chi giải

Hán Việt: chi giải · Pinyin: zhī jiě

Tổng quan

biến thể của 肢解 hư Chi giải 支解. chi giải chi giải ☆Như Chi giải 支解.

Cấu tạo: (chi) + (giải)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể của 肢解 hư Chi giải 支解. chi giải chi giải ☆Như Chi giải 支解.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 古代分解肢體的一種酷刑。《韓非子.難言》:「吳起收泣於岸門,痛西河之為秦,卒枝解於楚。」也作「支解」、「肢解」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.分解肢体。枝,通"肢"。 2.古代指分裂四肢的酷刑。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 肢解[zhi1 jie3]
  • Cihui variant of 肢解