枝說 zhī shuō · chi thuyết Hán Việt: chi thuyết · Pinyin: zhī shuō Tổng quan Cấu tạo: 枝 (chi) + 說 (thuyết)Pinyinzhī shuōHán Việtchi thuyếtCấu tạo枝 + 說 · chi + thuyết nghĩa thành phần: chi + thuyết