枝贅

zhī zhuì chi chuế

Hán Việt: chi chuế · Pinyin: zhī zhuì

Tổng quan

Cấu tạo: (chi) + (chuế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 枝岔,赘瘤。比喻多余无用的东西。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.枝岔,赘瘤。比喻多余无用的东西。