枝蹄 zhī tí · chi đề Hán Việt: chi đề · Pinyin: zhī tí Tổng quan Cấu tạo: 枝 (chi) + 蹄 (đề)Pinyinzhī tíHán Việtchi đềCấu tạo枝 + 蹄 · chi + đề nghĩa thành phần: chi + đề Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 歧蹄。Tân Hoa Tự Điển 1.歧蹄。