枝輔 zhī fǔ · chi phụ Hán Việt: chi phụ · Pinyin: zhī fǔ Tổng quan Cấu tạo: 枝 (chi) + 輔 (phụ)Pinyinzhī fǔHán Việtchi phụCấu tạo枝 + 輔 · chi + phụ nghĩa thành phần: chi + phụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 辅佐,辅弼。Tân Hoa Tự Điển 1.辅佐,辅弼。