枝針 chi châm Hán Việt: chi châm Tổng quan Cấu tạo: 枝 (chi) + 針 (châm)Hán Việtchi châmCấu tạo枝 + 針 · chi + châm nghĩa thành phần: chi + châm Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 植物特化成堅硬木質針刺狀之莖枝。有時亦泛指生長於莖上的刺狀構造。如皁莢樹等。也稱為「棘刺」。EngCihui 枝針 zhīzhēn n. pine needles and the like