枝附 zhī fù · chi phụ Hán Việt: chi phụ · Pinyin: zhī fù Tổng quan Cấu tạo: 枝 (chi) + 附 (phụ)Pinyinzhī fùHán Việtchi phụCấu tạo枝 + 附 · chi + phụ nghĩa thành phần: chi + phụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指依附的部属; 犹依附。Tân Hoa Tự Điển 1.指依附的部属。 2.犹依附。