枝頭

zhī tóu chi đầu

Hán Việt: chi đầu · Pinyin: zhī tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (chi) + (đầu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.樹枝上。《三國演義》第二一回:「適見枝頭梅子青青,忽感去年征張繡時,道上缺水,將士皆渴。」 2.比喻高位。如:「飛上枝頭」。

Eng

  • Cihui 枝頭 hītóu n. tip of a branch/twig