枝鵲 zhī què · chi thước Hán Việt: chi thước · Pinyin: zhī què Tổng quan Cấu tạo: 枝 (chi) + 鵲 (thước)Pinyinzhī quèHán Việtchi thướcCấu tạo枝 + 鵲 · chi + thước nghĩa thành phần: chi + thước