樞中 shū zhōng · xu trung Hán Việt: xu trung · Pinyin: shū zhōng Tổng quan Cấu tạo: 樞 (xu) + 中 (trung)Pinyinshū zhōngHán Việtxu trungCấu tạo樞 + 中 · xu + trung nghĩa thành phần: xu + trung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 枢要中心。Tân Hoa Tự Điển 1.枢要中心。