樞使

shū shǐ xu sử

Hán Việt: xu sử · Pinyin: shū shǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (xu) + 使 (sử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 枢密使的简称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.枢密使的简称。